xui bẩy
Định nghĩa
- Động từ:
- Khích lệ, xúi giục làm điều xấu: "xui bẩy" chỉ hành động tác động đến người khác, khiến họ làm việc không tốt, có hại hoặc trái với đạo đức. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh vào việc dẫn dắt ai đó vào con đường sai trái.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta liên tục khích lệ bạn tôi nghỉ học để đi chơi, điều này không tốt.)
- (Đừng để kẻ xấu tác động khiến em làm việc có hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xui bẩy người khác": tác động tiêu cực đến người khác.
- Kẻ gian thường xui bẩy người nhẹ dạ làm việc phi pháp. (Kẻ xấu thường khích lệ người dễ tin làm việc trái pháp luật.)
"bị xui bẩy": chịu sự tác động từ bên ngoài để làm việc xấu.
- Cô ấy bị xui bẩy nên mới nói dối mẹ. (Cô ấy bị người khác khích lệ nên mới nói dối mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Xúi (động từ): khuyên, bảo người khác làm gì (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
- Nó xúi tôi mua món đồ đắt tiền đó. (Nó khuyên tôi mua món đồ đắt tiền đó.)
Bẩy (động từ): nâng lên, đẩy lên (nghĩa đen); trong "xui bẩy", "bẩy" mang nghĩa bóng là tác động, thúc đẩy.
Xui khiến (động từ): thúc đẩy, tác động làm điều gì (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Tham lam xui khiến hắn ta lừa gạt người khác. (Lòng tham thúc đẩy hắn ta lừa gạt người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Xúi giục: khích lệ, kích động làm điều xấu.
- Kích động: làm cho ai đó trở nên mạnh mẽ, thường dẫn đến hành động tiêu cực.
- Dụ dỗ: lôi kéo bằng lời nói hoặc hứa hẹn để làm điều sai trái.
Thành ngữ liên quan
- Xui bẩy, xui khiến: cụm từ nhấn mạnh sự tác động tiêu cực nhiều lần.
- Kẻ ác luôn xui bẩy, xui khiến người khác làm điều tồi tệ. (Kẻ xấu luôn tác động, thúc đẩy người khác làm việc xấu.)